batting coach

batting coach

The batting coach demonstrates the proper swing to a young player.

Định nghĩa

Danh từ: Huấn luyện viên đánh bóngtrong môn bóng chày, đây người chuyên dạy các cầu thủ cách đánh bóng hiệu quả hơn, cải thiện kỹ thuật, chiến thuật tâm lý khi đứngvị trí đánh bóng.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng đã thuê một huấn luyện viên đánh bóng mới để cải thiện tỷ lệ đánh trúng bóng.)
  • (Với tư cách huấn luyện viên đánh bóng, anh ấy tập trung vào chế vung gậy nhận diện ném.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with a batting coach": làm việc cùng huấn luyện viên đánh bóng để cải thiện kỹ năng.
    • Young players often work with a batting coach during spring training. (Các cầu thủ trẻ thường làm việc với huấn luyện viên đánh bóng trong suốt đợt tập huấn mùa xuân.)
  • "batting coach's role": vai trò của huấn luyện viên đánh bóng trong đội.
    • The batting coach's role extends beyond just teaching swings; it includes analyzing opponent pitchers. (Vai trò của huấn luyện viên đánh bóng không chỉ dừng lạiviệc dạy cách vung gậy; còn bao gồm phân tích các tay ném của đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Batting (danh từ): hành động đánh bóng trong bóng chày.
    • His batting has improved significantly this season. (Kỹ năng đánh bóng của anh ấy đã cải thiện đáng kể trong mùa giải này.)
  • Coach (danh từ): huấn luyện viên nói chung.
    • The head coach coordinates with the batting coach and pitching coach. (Huấn luyện viên trưởng phối hợp với huấn luyện viên đánh bóng huấn luyện viên ném bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hitting instructor: người hướng dẫn đánh bóng (thường dùng trong bối cảnh không chính thức hoặccấp độ trẻ).
  • Swing coach: huấn luyện viên chuyên về vung gậy (một khía cạnh cụ thể của huấn luyện đánh bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coach up: huấn luyện, chỉ bảo thêm.
    • The batting coach coaches up the rookies on handling curveballs. (Huấn luyện viên đánh bóng chỉ bảo thêm cho các tân binh về cách xử lý bóng cong.)
Thành ngữ liên quan
  • Step up to the plate: đối mặt với thử thách (bắt nguồn từ hành động bước lên vị trí đánh bóng).
    • With the new batting coach, the team is ready to step up to the plate. (Với huấn luyện viên đánh bóng mới, đội đã sẵn sàng đối mặt với thử thách.)

Từ gần giống